định đề
- Danh từ:
- Một mệnh đề, một nguyên lý được thừa nhận là đúng mà không cần chứng minh, dùng làm cơ sở để suy luận và xây dựng một hệ thống lý thuyết (thường trong toán học, triết học hoặc logic học). "Định đề" là điểm xuất phát, là tiền đề được công nhận để từ đó xây dựng nên các định lý, lý thuyết khác.
- Danh từ:
- Năm định đề của Euclid là nền tảng của hình học phẳng.
- Trong khoa học, một số giả thuyết ban đầu có thể được coi là định đề.
- Anh ấy đã đặt ra một định đề rồi từ đó phát triển cả một học thuyết triết học.
"Đặt thành định đề": Coi một mệnh đề nào đó là chân lý hiển nhiên, là cơ sở cho mọi lập luận tiếp theo.
- Nhà toán học đã đặt thành định đề rằng qua một điểm nằm ngoài một đường thẳng chỉ kẻ được một đường thẳng song song với đường thẳng đã cho.
"Xuất phát từ định đề": Bắt đầu suy luận hoặc xây dựng dựa trên một nguyên lý cơ bản đã được thừa nhận.
- Toàn bộ lý thuyết này xuất phát từ một định đề rất đơn giản.
Tiên đề (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một mệnh đề cơ bản được thừa nhận không chứng minh. "Tiên đề" thường được dùng phổ biến hơn trong toán học.
- Hệ tiên đề của hình học.
Giả thuyết (danh từ): Điều giả định, nêu ra để tạm chấp nhận mà nghiên cứu, kiểm chứng. Khác với "định đề" ở chỗ nó chưa được thừa nhận ngay là đúng.
- Nhà khoa học đưa ra giả thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.
Nguyên lý (danh từ): Chân lý cơ bản, quy luật tổng quát làm nền tảng cho một học thuyết. Có phạm vi rộng và tính khái quát cao hơn.
- Nguyên lý bảo toàn năng lượng.
- Tiên đề: Mệnh đề được coi là đúng, làm cơ sở cho một hệ thống suy diễn.
- Công đề: Từ ít dùng hơn, cùng nghĩa với định đề, tiên đề.
Hệ định đề / Hệ tiên đề: Tập hợp các định đề/tiên đề làm nền tảng cho một lý thuyết.
- Hệ tiên đề của số học.
Định đề hóa: Biến một ý tưởng, một mệnh đề thành một định đề.
- Việc định đề hóa những quan sát thực tế giúp xây dựng mô hình lý thuyết vững chắc.